alliance

/əˈlajəns/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh
  • sự thông gia
  • quan hệ họ hàng; sự cùng chung một tính chất, sự cùng chung những đức tính