allocate
/ˈæləˌkeɪt/động từ
- Chỉ định; dùng (số tiền vào việc gì).
- Cấp cho (ai cái gì).
- Phân phối, phân phát; chia phần.
- Định rõ vị trí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish