Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
allocation
/ˈæləˌkeɪt/
danh từ
Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì).
Sự cấp cho.
Sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp.
Sự định rõ vị trí.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing