allocation

/ˈæləˌkeɪt/
danh từ
  • Sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì).
  • Sự cấp cho.
  • Sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp.
  • Sự định rõ vị trí.
Danh từ
  1. Quá trình hoặc thủ tục phân bổ mọi thứ, đặc biệt là tiền hoặc các nguồn lực khác.
    The process or procedure for allocating things, especially money or other resources.
    The allocation of new permits is on a first-come, first-served basis.
    Việc cấp giấy phép mới được thực hiện trên cơ sở ai đến trước được cấp trước.
    Từ đồng nghĩa:apportionment
  2. Cái được phân bổ; phụ cấp, quyền lợi.
    That which is allocated; allowance, entitlement.
    The farmer received his full allocation of water from the government.
    Người nông dân đã nhận được toàn bộ lượng nước phân bổ từ chính phủ.
  3. (phôi học) Sự hạn chế của một tế bào phôi và các dòng vô tính của nó ở một loại tế bào hoặc vùng cơ thể cụ thể.
    (embryology) Restriction of an embryonic cell and its clonal descendants to a particular cell type or body region.
🎬 Nghe “allocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish