allot

/əˈlɑːt/
động từ
  • Phân công, giao (phân việc cho ai); định dùng (một số tiền vào việc gì).
  • Chia phần, phân phối, định phần.
  • Phiên chế.
  • Chuyển (một phần lương cho gia đình).
Động từ
  1. (ngoại động) Phân phối hoặc phân chia theo (hoặc như thể theo) lô.
    (transitive) To distribute or apportion by (or as if by) lot.
  2. (ngoại động) Phân công hoặc chỉ định như một nhiệm vụ hoặc một mục đích.
    (transitive) To assign or designate as a task or for a purpose.
    Each candidate was allotted five minutes to make a presentation in front of the judges.
    Mỗi thí sinh có 5 phút để thuyết trình trước ban giám khảo.
    Từ đồng nghĩa:earmark
Trạng từ
  1. Sai chính tả rất nhiều.
    Misspelling of a lot.
Danh từ
  1. Sai chính tả rất nhiều.
    Misspelling of a lot.
🎬 Nghe “allot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish