allot

/əˈlɑːt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • phân công, giao (phân việc cho ai); định dùng (một số tiền vào việc gì)
  • chia phần, phân phối, định phần
  • (quân sự) phiên chế
  • (quân sự) chuyển (một phần lương cho gia đình)