allotment

/əˈlɑːtmənt/
danh từ
  • Sự phân công, sự giao việc (phần việc); sự định dùng (một số tiền vào việc gì).
  • Sự chia phần, sự phân phối; sự định phần.
  • Phần được chia, phần được phân phối.
  • Mảnh đất được phân phối để cày cấy.
  • Sự phiên chế.
  • Sự chuyển (một phần lương) cho gia đình.
Danh từ
  1. Hành vi phân bổ.
    The act of allotting.
  2. Một cái gì đó được phân bổ; một phần, một phần hoặc một phần được cấp hoặc phân phối
    Something allotted; a share, part, or portion granted or distributed
  3. (luật) Việc trợ cấp một số tiền cụ thể hoặc khoản tín dụng khác của một vật cụ thể cho một người cụ thể.
    (law) The allowance of a specific amount of money or other credit of a particular thing to a particular person.
  4. (Anh) Một lô đất thuê của hội đồng để trồng rau quả.
    (British) A plot of land rented from the council for growing fruit and vegetables.
🎬 Nghe “allotment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish