allotment
/əˈlɑːtmənt/danh từ
- Sự phân công, sự giao việc (phần việc); sự định dùng (một số tiền vào việc gì).
- Sự chia phần, sự phân phối; sự định phần.
- Phần được chia, phần được phân phối.
- Mảnh đất được phân phối để cày cấy.
- Sự phiên chế.
- Sự chuyển (một phần lương) cho gia đình.
Danh từ
- Hành vi phân bổ.The act of allotting.
- Một cái gì đó được phân bổ; một phần, một phần hoặc một phần được cấp hoặc phân phốiSomething allotted; a share, part, or portion granted or distributed
- (luật) Việc trợ cấp một số tiền cụ thể hoặc khoản tín dụng khác của một vật cụ thể cho một người cụ thể.(law) The allowance of a specific amount of money or other credit of a particular thing to a particular person.
- (Anh) Một lô đất thuê của hội đồng để trồng rau quả.(British) A plot of land rented from the council for growing fruit and vegetables.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allotment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish