allow

/əˈlaʊ/
động từ
  • Cho phép, để cho.
  • Thừa nhận, công nhận, chấp nhận.
  • Cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát.
  • Trừ bớt; thêm.
  • Kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến.
  • Cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận.