alloy
/ˈæˌloɪ/danh từ
- Hợp kim.
- Tuổi (kim loại quý như vàng bạc).
- Chất hỗn hợp; sự pha trộn.
động từ
- Nấu thành hợp kim.
- Trộn vào, pha trộn.
- Làm xấu đi, làm giảm giá trị đi.
Danh từ
- Kim loại là sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên tố, trong đó ít nhất một nguyên tố là kim loại, kim loại cơ bản.A metal that is a combination of two or more elements, at least one of which is a metal, a base metal.Từ đồng nghĩa:alloy
- (cổ) Kim loại có giá trị thấp hơn trộn lẫn với kim loại có giá trị lớn hơn.(archaic) A metal of lesser value, mixed with a metal of greater value.gold without alloyvàng không có hợp kimTừ đồng nghĩa:alloy
- Một chất phụ gia; một cái gì đó được thêm vào làm vết bẩn, vết bẩn, v.v.An admixture; something added which stains, taints etc.Từ đồng nghĩa:alloy
- (Nghĩa bóng) Sự kết hợp, sự kết hợp, sự kết hợp.(figurative) Fusion, marriage, combination.Từ đồng nghĩa:alloy
Động từ
- Để trộn hoặc kết hợp; thường được sử dụng bằng kim loại.To mix or combine; often used of metals.
- Để giảm độ tinh khiết bằng cách trộn với một chất ít giá trị hơn.To reduce the purity of by mixing with a less valuable substance.to alloy gold with silver or copper, or silver with copperhợp kim vàng với bạc hoặc đồng, hoặc bạc với đồng
- (nghĩa bóng) Làm suy yếu hoặc làm giảm chất lượng do hỗn hợp.(figurative) To impair or debase by mixture.to alloy pleasure with misfortuneskết hợp niềm vui với bất hạnh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alloy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish