alloy
/ˈæˌloɪ/danh từ
- Hợp kim.
- Tuổi (kim loại quý như vàng bạc).
- Chất hỗn hợp; sự pha trộn.
động từ
- Nấu thành hợp kim.
- Trộn vào, pha trộn.
- Làm xấu đi, làm giảm giá trị đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alloy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish