alongside

/əˈlɑːŋˈsaɪd/
phó từ
  • Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc.
  • Sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu.
  • Song song với, cùng, đồng thời.
🎬 Nghe “alongside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish