alongside
/əˈlɑːŋˈsaɪd/phó từ
- Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc.
- Sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu.
- Song song với, cùng, đồng thời.
Trạng từ
- Dọc theo bên cạnh; ở bên cạnh; cạnh nhau; ngang nhau.Along the side; by the side; side by side; abreast.Ahoy! Bring your boat alongside.Ôi! Mang thuyền của bạn đi cùng.Từ đồng nghĩa:level
Giới từ
- Sát cánh cùng.Side by side with.
- Cùng với hoặc cùng một lúc.Together with or at the same time.The nurse worked alongside the doctor.Y tá làm việc cùng với bác sĩ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alongside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish