alternative

/ɑlˈtɚnətɪv/
tính từ
  • Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau.
  • Lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái).
danh từ
  • Vật thay thế.
  • Sự lựa chọn (một trong hai).
  • Con đường, chước cách.
động từ
  • Thay thế. (Đồng nghĩa với instead)
🎬 Nghe “alternative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish