alternative
/ɑlˈtɚnətɪv/tính từ
- Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau.
- Lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái).
danh từ
- Vật thay thế.
- Sự lựa chọn (một trong hai).
- Con đường, chước cách.
động từ
- Thay thế. (Đồng nghĩa với instead)
Tính từ
- Liên quan đến sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.Relating to a choice between two or more possibilities.an alternative propositionmột đề xuất thay thế
- Khác; khác với cái gì khác.Other; different from something else.
- Không phải truyền thống, nằm ngoài xu hướng chủ đạo, ngầm.Not traditional, outside the mainstream, underground.alternative medicine; alternative lifestyle; alternative rockthuốc thay thế; lối sống thay thế; đá thay thế
- (từ cũ) Thay thế, tương hỗ.(obsolete) Alternate, reciprocal.
Danh từ
- Một tình huống cho phép lựa chọn loại trừ lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều khả năng; một sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.A situation which allows a mutually exclusive choice between two or more possibilities; a choice between two or more possibilities.Từ đồng nghĩa:Synonyms: see Thesaurus:option
- Một trong số những thứ loại trừ lẫn nhau có thể được lựa chọn.One of several mutually exclusive things which can be chosen.Từ đồng nghĩa:Synonyms: see Thesaurus:option
- Tùy chọn còn lại; một cái gì đó có sẵn sau khi các khả năng khác đã cạn kiệt.The remaining option; something available after other possibilities have been exhausted.Từ đồng nghĩa:Synonyms: see Thesaurus:option
- (không đếm được, âm nhạc) alternative rock(uncountable, music) alternative rockTừ đồng nghĩa:Synonyms: see Thesaurus:option
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alternative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish