altitude
/ˈæltəˌtuːd/danh từ
- Độ cao ((thường) so với mặt biển).
- Nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao.
- Địa vị cao.
- Độ cao, đường cao.
Danh từ
- Độ cao tuyệt đối của một vị trí, thường được đo từ mực nước biển.The absolute height of a location, usually measured from sea level.As the altitude increases, the temperature gets lower, so remember to bring warm clothes to the mountains.Càng lên cao, nhiệt độ càng giảm nên hãy nhớ mang theo quần áo ấm khi lên núi.
- Khoảng cách theo chiều dọcA vertical distance.
- (hình học) Đường thẳng vuông góc nối đỉnh của một hình, đặc biệt là đỉnh của hình tam giác, với cạnh đối diện với đỉnh đó.(geometry) The line perpendicularly connecting a figure’s vertex, especially a triangle’s apex, to the side opposite to the vertex.All three altitudes of any triangle will always meet at point known as the orthocentre or orthocenter.Tất cả ba đường cao của bất kỳ tam giác nào sẽ luôn gặp nhau tại điểm được gọi là trực tâm hoặc trực tâm.
- (hình học) Độ dài của một đường như vậy; khoảng cách được đo vuông góc từ đỉnh của một hình đến cạnh đối diện với đỉnh đó.(geometry) The length of such a line; the distance measured perpendicularly from a figure's vertex to the side opposite to the vertex.The perpendicular height of a triangle is known as its altitude.Đường cao vuông góc của một tam giác được gọi là đường cao của nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “altitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish