alto
/ˈæltoʊ/danh từ
- Giọng nữ trầm; giọng nam cao.
- Người hát giọng nữ trầm; người hát giọng nam cao.
- Bè antô.
- Bè hai.
- Đàn antô.
- Kèn antô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish