altogether
/ˌɑːltəˈgɛðɚ/phó từ
- Hoàn toàn, hầu, hẳn.
- Nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ.
- Cả thảy, tất cả.
danh từ
- Toàn thể, toàn bộ.
- Người mẫu khoả thân (để vẽ...).
- Người trần truồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “altogether” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish