Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
altogether
/ˌɑːltəˈgɛðɚ/
phó từ
Hoàn toàn, hầu, hẳn.
Nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ.
Cả thảy, tất cả.
danh từ
Toàn thể, toàn bộ.
Người mẫu khoả thân (để vẽ...).
Người trần truồng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing