amend
/əˈmɛnd/động từ
- Sửa cho tốt hơn, làm cho tốt hơn; cải thiện.
- Bồi bổ, cải tạo (đất).
- Sửa đổi, thay đổi (văn kiện pháp lý); bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm trong một văn kiện... ).
- Trở nên tốt hơn, cải tà quy chánh.
- Bình phục, hồi phục sức khoẻ.
Động từ
- (thông tục) Làm tốt hơn; cải thiện.(transitive) To make better; improve.Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
- (Nội động) Trở nên tốt hơn.(intransitive) To become better.Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
- (từ cũ, ngoại động) Chữa lành (người bị bệnh); chữa bệnh (một căn bệnh, v.v.).(obsolete, transitive) To heal (someone sick); to cure (a disease etc.).Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
- (từ cũ, nội động) Được chữa lành, khỏi bệnh, khỏi bệnh.(obsolete, intransitive) To be healed, to be cured, to recover (from an illness).Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Hành động sửa chữa sai lầm; đền bù.(usually in the plural) An act of righting a wrong; compensation.
- (không chính thức, của một tài liệu, thường ở số nhiều) Cắt bớt phần sửa đổi (“thay đổi hoặc thay đổi để tốt hơn”).(informal, of a document, usually in the plural) Clipping of amendment (“alteration or change for the better”).I've sent over a new version of the doc with some amends.Tôi đã gửi qua phiên bản mới của tài liệu với một số sửa đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish