amend

/əˈmɛnd/
động từ
  • Sửa cho tốt hơn, làm cho tốt hơn; cải thiện.
  • Bồi bổ, cải tạo (đất).
  • Sửa đổi, thay đổi (văn kiện pháp lý); bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm trong một văn kiện... ).
  • Trở nên tốt hơn, cải tà quy chánh.
  • Bình phục, hồi phục sức khoẻ.
Động từ
  1. (thông tục) Làm tốt hơn; cải thiện.
    (transitive) To make better; improve.
    Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
  2. (Nội động) Trở nên tốt hơn.
    (intransitive) To become better.
    Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
  3. (từ cũ, ngoại động) Chữa lành (người bị bệnh); chữa bệnh (một căn bệnh, v.v.).
    (obsolete, transitive) To heal (someone sick); to cure (a disease etc.).
    Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
  4. (từ cũ, nội động) Được chữa lành, khỏi bệnh, khỏi bệnh.
    (obsolete, intransitive) To be healed, to be cured, to recover (from an illness).
    Từ đồng nghĩa:amelioratecorrectimprove
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Hành động sửa chữa sai lầm; đền bù.
    (usually in the plural) An act of righting a wrong; compensation.
  2. (không chính thức, của một tài liệu, thường ở số nhiều) Cắt bớt phần sửa đổi (“thay đổi hoặc thay đổi để tốt hơn”).
    (informal, of a document, usually in the plural) Clipping of amendment (“alteration or change for the better”).
    I've sent over a new version of the doc with some amends.
    Tôi đã gửi qua phiên bản mới của tài liệu với một số sửa đổi.
🎬 Nghe “amend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish