amenity

/əˈmɛnəti/
danh từ
  • tính nhã nhặn, tính hoà nhã
  • sự dễ chịu, sự thú vị (ở nơi nào...)
  • (số nhiều) những thú vị, những hứng thú
  • tiện nghi
  • (số nhiều) thái độ hoà nhã, thái độ nhã nhặn, thái độ dễ chịu
Danh từ
  1. Sự dễ chịu.
    Pleasantness.
    We especially enjoyed the amenity of the climate on our last holiday.
    Chúng tôi đặc biệt thích thú với sự thoải mái của khí hậu trong kỳ nghỉ vừa qua.
  2. Một điều hoặc hoàn cảnh được chào đón và làm cho cuộc sống dễ dàng hơn hoặc dễ chịu hơn một chút.
    A thing or circumstance that is welcome and makes life a little easier or more pleasant.
    All the little amenities the hotel provided made our stay very enjoyable.
    Tất cả những tiện nghi nhỏ mà khách sạn cung cấp khiến kỳ nghỉ của chúng tôi rất thú vị.
  3. Thuận tiện.
    Convenience.
  4. (bản đồ) Đơn vị liên quan đến cơ sở hạ tầng của cộng đồng, chẳng hạn như nhà vệ sinh công cộng, hộp thư, thư viện, v.v.
    (cartography) A unit pertaining to the infrastructure of a community, such as a public toilet, a postbox, a library, etc.
    Từ đồng nghĩa:facilityinfrastructure
🎬 Nghe “amenity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish