ammunition
/ˌæmjəˈnɪʃən/danh từ
- đạn dược
định ngữ
- (thuộc) đạn dược
- (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
- (sử học) quân trang quân dụng
ngoại động từ
- cung cấp đạn dược
Danh từ
- Vật dùng để nạp súng, đạn các loại; như bột, bóng, đạn, đạn pháo, mũ gõ, tên lửa, v.v.Articles used in charging firearms and ordnance of all kinds; as powder, balls, shot, shells, percussion caps, rockets, etc.Từ đồng nghĩa:ammo
- (lỗi thời) Các kho quân dụng, hoặc các loại đồ dùng để tấn công hoặc phòng thủ.(obsolete) Military stores, or provisions of all kinds for attack or defense.ammunition breadbánh mì đạn dược
- (nghĩa bóng) Những lý lẽ và thông tin có thể được sử dụng để chống lại bên kia trong một cuộc xung đột.(figurative) Arguments and information that can be used against the other party in a conflict.
Động từ
- Để cung cấp đạn dược.To supply with ammunition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ammunition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish