ammunition

/ˌæmjəˈnɪʃən/
danh từ
  • đạn dược
định ngữ
  • (thuộc) đạn dược
  • (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
  • (sử học) quân trang quân dụng
ngoại động từ
  • cung cấp đạn dược
🎬 Nghe “ammunition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish