anchor
/ˈæŋkɚ/danh từ
- Cái neo, mỏ neo.
- Neo sắt, mấu neo.
- Nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
động từ
- Neo (tàu) lại.
- Néo chặt, giữ chặt (vật gì bằng neo sắt).
- Níu chặt, bám chặt.
- Bỏ neo, thả neo.
Danh từ
- (Hàng hải) Dụng cụ dùng để neo tàu vào đáy biển hoặc sông để chống chuyển động.(nautical) A tool used to moor a vessel to the bottom of a sea or river to resist movement.
- (hàng hải) Một thiết bị bằng sắt có hình dáng để kẹp chặt đáy và giữ tàu tại bến bằng dây xích hoặc dây thừng.(nautical) An iron device so shaped as to grip the bottom and hold a vessel at her berth by the chain or rope attached.
- (hàng hải) Thiết bị neo kết hợp (mỏ neo, dây neo, mỏ/đỉnh và các phụ kiện như bitt, mèo và kính chắn gió.)(nautical) The combined anchoring gear (anchor, rode, bill/peak and fittings such as bitts, cat, and windlass.)
- (huy hiệu) Sự biểu thị của công cụ hàng hải, được sử dụng như một vật mang huy hiệu.(heraldry) Representation of the nautical tool, used as a heraldic charge.
Động từ
- Để kết nối một vật thể, đặc biệt là một con tàu hoặc một chiếc thuyền, với một điểm cố định.To connect an object, especially a ship or a boat, to a fixed point.
- Để thả neo; đến neo đậu.To cast anchor; to come to anchor.Our ship (or the captain) anchored in the stream.Tàu của chúng tôi (hoặc thuyền trưởng) thả neo ở suối.
- Dừng lại; để sửa chữa hoặc nghỉ ngơi.To stop; to fix or rest.
- Để mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc cho một người đang gặp khó khăn.To provide emotional stability for a person in distress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anchor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish