anchor

/ˈæŋkɚ/
danh từ
  • Cái neo, mỏ neo.
  • Neo sắt, mấu neo.
  • Nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
động từ
  • Neo (tàu) lại.
  • Néo chặt, giữ chặt (vật gì bằng neo sắt).
  • Níu chặt, bám chặt.
  • Bỏ neo, thả neo.