anchorage
/ˈæŋkərɪʤ/danh từ
- Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu.
- Chỗ đậu tàu, chỗ thả neo.
- Thuế đậu tàu, thuế thả neo.
- Vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anchorage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish