anchorage
/ˈæŋkərɪʤ/danh từ
- Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu.
- Chỗ đậu tàu, chỗ thả neo.
- Thuế đậu tàu, thuế thả neo.
- Vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
Danh từ
- (Hàng hải) Một bến cảng, sông hoặc khu vực ngoài khơi có thể chứa tàu neo đậu để kiểm dịch, xếp hàng hoặc dỡ hàng.(nautical) A harbor, river, or offshore area that can accommodate a ship at anchor, either for quarantine, queuing, or discharge.
- (Hàng hải) Phí neo đậu.(nautical) A fee charged for anchoring.Anchorage is five pounds a night outside the harbour.Anchorage là 5 pound một đêm bên ngoài bến cảng.
- Cái gì đó được neo hoặc buộc chặt vào đó.That into which something is anchored or fastened.the anchorages of the Brooklyn Bridgenơi neo đậu của cầu Brooklyn
- (Y học) Phẫu thuật cố định các cơ quan bị sa.(medicine) The surgical fixation of prolapsed organs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anchorage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish