anchorage

/ˈæŋkərɪʤ/
danh từ
  • Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu.
  • Chỗ đậu tàu, chỗ thả neo.
  • Thuế đậu tàu, thuế thả neo.
  • Vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Một bến cảng, sông hoặc khu vực ngoài khơi có thể chứa tàu neo đậu để kiểm dịch, xếp hàng hoặc dỡ hàng.
    (nautical) A harbor, river, or offshore area that can accommodate a ship at anchor, either for quarantine, queuing, or discharge.
  2. (Hàng hải) Phí neo đậu.
    (nautical) A fee charged for anchoring.
    Anchorage is five pounds a night outside the harbour.
    Anchorage là 5 pound một đêm bên ngoài bến cảng.
  3. Cái gì đó được neo hoặc buộc chặt vào đó.
    That into which something is anchored or fastened.
    the anchorages of the Brooklyn Bridge
    nơi neo đậu của cầu Brooklyn
  4. (Y học) Phẫu thuật cố định các cơ quan bị sa.
    (medicine) The surgical fixation of prolapsed organs.
🎬 Nghe “anchorage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish