Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
anchorage
/ˈæŋkərɪʤ/
danh từ
Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu.
Chỗ đậu tàu, chỗ thả neo.
Thuế đậu tàu, thuế thả neo.
Vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing