and
/ˈænd/- Và, cùng, với.
- Còn.
- Là, thì.
- Cộng.
- Càng.
- Hàng.
- Dùng để kết hợp hai động từ có ngôi.
- Nếu, nếu như.
- Vậy thì sao ?
danh từ
- VÀ (mạch hoặc toán tử luận lý ∧).
động từ
- Kết hợp (một giá trị) với giá trị khác dùng mạch hoặc toán tử luận lý VÀ.
Liên từ
- Là một liên từ phối hợp; thể hiện hai yếu tố được lấy cùng nhau hoặc bổ sung cho nhau.As a coordinating conjunction; expressing two elements to be taken together or in addition to each other.
- (tiêu đề) Thể hiện một điều kiện.(heading) Expressing a condition.
- (toán học, logic) Kết nối hai công thức đúng để tạo ra một công thức đúng mới yêu cầu công thức đó chỉ đúng khi cả hai công thức đều đúng.(mathematics, logic) Connecting two well-formed formulas to create a new well-formed formula that requires it to only be true when both of the two formulas are true.
Danh từ
- (âm nhạc, thường không trang trọng) Về nhịp điệu, nửa sau của nhịp chia.(music, often informal) In rhythm, the second half of a divided beat.
- (Phương ngữ Anh) Hơi thở.(UK dialectal) Breath.
- (tiếng Anh) Khói biển; sương mù hơi nước.(UK dialectal) Sea smoke; steam fog.
Động từ
- (Phương ngữ Anh, nội động từ) Thở; thì thầm; nghĩ ra; tưởng tượng.(UK dialectal, intransitive) To breathe; whisper; devise; imagine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “and” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish