Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
angel
/ˈeɪnʤəl/
danh từ
Thiên thần, thiên sứ.
Người phúc hậu, người hiền lành, người đáng yêu; người ngây thơ trong trắng.
Người xuất vốn cho kẻ khác.
Tiền cổ bằng vàng (ở Anh) ((cũng) angel noble).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing