angle
/ˈæŋgəl/danh từ
- Góc.
- Góc xó.
- Quan điểm, khía cạnh.
- Lưỡi câu.
động từ
- Đi xiên góc, rẽ về.
- Làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện).
- Câu cá.
- Câu, kiếm chác, tranh thủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “angle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish