angular
/ˈæŋgjəlɚ/tính từ
- Góc.
- Có góc, có góc cạnh.
- Đặt ở góc.
- Gầy nhom, gầy giơ xương (người); xương xương (mặt).
- Không mềm mỏng, cộc lốc; cứng đờ (dáng người).
Tính từ
- Liên quan hoặc gắn liền với một góc, hoặc các góc.Relating or pertaining to an angle, or angles.
- Có một hoặc nhiều góc cạnh; tạo thành một góc hoặc một góc.Having an angle or angles; forming an angle or corner.
- Có góc nhọn; nhọn.Sharp-cornered; pointed.an angular figuremột hình góc cạnh
- Đo bằng một góc.Measured by an angle.angular distancekhoảng cách góc
Danh từ
- (Giải phẫu) Xương ở đáy hàm dưới của nhiều loài chim, bò sát và cá.(anatomy) A bone in the base of the lower jaw of many birds, reptiles, and fishes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “angular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish