Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
angular
/ˈæŋgjəlɚ/
tính từ
Góc.
Có góc, có góc cạnh.
Đặt ở góc.
Gầy nhom, gầy giơ xương (người); xương xương (mặt).
Không mềm mỏng, cộc lốc; cứng đờ (dáng người).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng