animate

/ˈænəmət/
tính từ
  • Có sinh khí, có sức sống.
  • Nhộn nhịp, náo nhiệt.
động từ
  • Làm cho sống, làm cho có sinh khí.
  • Làm nhộn nhịp, làm náo nhiệt, làm sinh động, làm sôi nổi.
  • Cổ vũ, làm phấn khởi.
Tính từ
  1. Đó là cuộc sống.
    That lives.
    Từ đồng nghĩa:alivelivingvitalabove groundalive and kicking
  2. Sở hữu chất lượng hoặc khả năng chuyển động.
    Possessing the quality or ability of motion.
    Từ đồng nghĩa:dynamickineticmotileafootanimate
  3. Năng động, tràn đầy năng lượng.
    Dynamic, energetic.
    She is an engaging and animate speaker.
    Cô ấy là một diễn giả hấp dẫn và sinh động.
    Từ đồng nghĩa:livelyperkyvivaciousactivedynamic
  4. (ngữ pháp, của danh từ hoặc đại từ) có vật ám chỉ được coi là còn sống (điều này thường bao gồm con người, động vật và các vị thần, đôi khi cũng có cả thực vật, linh hồn, v.v.)
    (grammar, of a noun or pronoun) having a referent that is considered alive (this generally includes humans, animals and deities, sometimes also plants, spirits, etc.)
    Nouns can be singular or plural, and one of two genders, animate or inanimate.
    Danh từ có thể ở số ít hoặc số nhiều, và một trong hai giới tính, có sinh vật hoặc vô tri.
Động từ
  1. (ngoại động) Truyền sự chuyển động hoặc sự xuất hiện của sự chuyển động tới.
    (transitive) To impart motion or the appearance of motion to.
    leaves animated by a stiff breeze
    những chiếc lá rung chuyển bởi làn gió mạnh
    Từ đồng nghĩa:get goingimpelanimateactuatedrive
  2. (ngoại động) Mang lại tinh thần hoặc sức sống cho; để kích thích hoặc làm sinh động; để truyền cảm hứng.
    (transitive) To give spirit or vigour to; to stimulate or enliven; to inspirit.
    Từ đồng nghĩa:enlivenvitaliseanimatearouseawaken
🎬 Nghe “animate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish