animated
/ˈænəˌmeɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của animate
tính từ
- Đầy sức sống, đầy sinh khí.
- Nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi.
- Được cổ vũ, phấn khởi lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “animated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish