annoy

/əˈnoɪ/
động từ
  • Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận.
  • Quấy rầy, làm phiền.
  • Quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch).
danh từ
  • , (từ cổ, nghĩa cổ) (như) annoyance.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm phiền hoặc khó chịu, đặc biệt là bằng những hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại; bận tâm đến những việc làm khó chịu.
    (transitive) To disturb or irritate, especially by continued or repeated acts; to bother with unpleasant deeds.
    Marc loved his sister, but when she annoyed him he wanted to switch her off.
    Từ đồng nghĩa:botherirritate
  2. (thông tục, cổ xưa) Quấy rối; làm hại ; làm tổn thương.
    (transitive, archaic) To molest; to harm; to injure.
    to annoy an army by impeding its march, or by a cannonade
    Từ đồng nghĩa:damagewoundabuseannoybewound
Danh từ
  1. Một cảm giác khó chịu hoặc khó chịu do điều mình không thích gây ra.
    A feeling of discomfort or vexation caused by what one dislikes.
    Từ đồng nghĩa:annoyance
  2. Đó là nguyên nhân gây ra cảm giác như vậy.
    That which causes such a feeling.
    Từ đồng nghĩa:annoyance
🎬 Nghe “annoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish