annoy
/əˈnoɪ/động từ
- Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận.
- Quấy rầy, làm phiền.
- Quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch).
danh từ
- , (từ cổ, nghĩa cổ) (như) annoyance.
Động từ
- (ngoại động) Làm phiền hoặc khó chịu, đặc biệt là bằng những hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại; bận tâm đến những việc làm khó chịu.(transitive) To disturb or irritate, especially by continued or repeated acts; to bother with unpleasant deeds.Marc loved his sister, but when she annoyed him he wanted to switch her off.
- (thông tục, cổ xưa) Quấy rối; làm hại ; làm tổn thương.(transitive, archaic) To molest; to harm; to injure.to annoy an army by impeding its march, or by a cannonade
Danh từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish