annual
/ˈænjuəl/tính từ
- Hàng năm, năm một, từng năm.
- Sống một năm (cây).
- Xuất bản hàng năm (sách).
danh từ
- Cây một năm.
- Tác phẩm xuất bản hàng năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish