another

/əˈnʌðɚ/
tính từ
  • Khác.
  • Nữa, thêm... nữa.
  • Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.
  • Người khác, cái khác; người kia, cái kia.
  • Người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như.
🎬 Nghe “another” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish