Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
another
/əˈnʌðɚ/
tính từ
Khác.
Nữa, thêm... nữa.
Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.
Người khác, cái khác; người kia, cái kia.
Người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing