antique
/ænˈtiːk/tính từ
- Cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ.
- Lỗi thời, không hợp thời.
danh từ
- Đồ cổ.
- Tác phẩm mỹ thuật cổ.
- Phong cách nghệ thuật cổ.
Tính từ
- Đã tồn tại từ xa xưa, bắt nguồn từ xa xưa; được sử dụng đặc biệt khi đề cập đến Hy Lạp và La Mã.Having existed in ancient times, descended from antiquity; used especially in reference to Greece and Rome.Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
- Thuộc về thời xưa, không hiện đại, lạc hậu, lạc hậu.Belonging to former times, not modern, out of date, old-fashioned.Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
- (kiểu chữ) Xác định kiểu chữ.(typography) Designating a style of type.Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
- (đóng sách) Dập nổi không mạ vàng.(bookbinding) Embossed without gilt.Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
Danh từ
- Nói chung, cái gì cũng rất cũ; cụ thể:In general, anything very old; specifically:Từ đồng nghĩa:coffin dodgergeriatricoldsterancient
- (typography) Kiểu mặt dày và đậm, trong đó tất cả các đường nét có độ dày bằng nhau hoặc gần bằng nhau.(typography) A style of type of thick and bold face in which all lines are of equal or nearly equal thickness.Từ đồng nghĩa:coffin dodgergeriatricoldsterancient
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với anti, cụ thể:(obsolete) Synonym of antic, specifically:Từ đồng nghĩa:coffin dodgergeriatricoldsterancient
Động từ
- (Nội động) Tìm kiếm, mua sắm đồ cổ.(intransitive) To search or shop for antiques.
- (ngoại động) Làm cho (một đồ vật) có vẻ là đồ cổ theo một cách nào đó.(transitive) To make (an object) appear to be an antique in some way.
- (nghĩa bóng, đóng sách) Dập nổi mà không cần mạ vàng.(transitive, bookbinding) To emboss without gilding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish