antique

/ænˈtiːk/
tính từ
  • Cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ.
  • Lỗi thời, không hợp thời.
danh từ
  • Đồ cổ.
  • Tác phẩm mỹ thuật cổ.
  • Phong cách nghệ thuật cổ.
🎬 Nghe “antique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish