antique

/ænˈtiːk/
tính từ
  • Cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ.
  • Lỗi thời, không hợp thời.
danh từ
  • Đồ cổ.
  • Tác phẩm mỹ thuật cổ.
  • Phong cách nghệ thuật cổ.
Tính từ
  1. Đã tồn tại từ xa xưa, bắt nguồn từ xa xưa; được sử dụng đặc biệt khi đề cập đến Hy Lạp và La Mã.
    Having existed in ancient times, descended from antiquity; used especially in reference to Greece and Rome.
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
  2. Thuộc về thời xưa, không hiện đại, lạc hậu, lạc hậu.
    Belonging to former times, not modern, out of date, old-fashioned.
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
  3. (kiểu chữ) Xác định kiểu chữ.
    (typography) Designating a style of type.
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
  4. (đóng sách) Dập nổi không mạ vàng.
    (bookbinding) Embossed without gilt.
    Từ đồng nghĩa:antiquateddisusedoutdated
Danh từ
  1. Nói chung, cái gì cũng rất cũ; cụ thể:
    In general, anything very old; specifically:
    Từ đồng nghĩa:coffin dodgergeriatricoldsterancient
  2. (typography) Kiểu mặt dày và đậm, trong đó tất cả các đường nét có độ dày bằng nhau hoặc gần bằng nhau.
    (typography) A style of type of thick and bold face in which all lines are of equal or nearly equal thickness.
    Từ đồng nghĩa:coffin dodgergeriatricoldsterancient
  3. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với anti, cụ thể:
    (obsolete) Synonym of antic, specifically:
    Từ đồng nghĩa:coffin dodgergeriatricoldsterancient
Động từ
  1. (Nội động) Tìm kiếm, mua sắm đồ cổ.
    (intransitive) To search or shop for antiques.
  2. (ngoại động) Làm cho (một đồ vật) có vẻ là đồ cổ theo một cách nào đó.
    (transitive) To make (an object) appear to be an antique in some way.
  3. (nghĩa bóng, đóng sách) Dập nổi mà không cần mạ vàng.
    (transitive, bookbinding) To emboss without gilding.
🎬 Nghe “antique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish