antiquity
/ænˈtɪkwəti/danh từ
- tình trạng cổ xưa
- đời xưa
- người đời xưa, cổ nhân
- (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ
- (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa
Danh từ
- Thời cổ đại; lịch sử xa xôi; các thời đại trước đây.Ancient times; faraway history; former ages.Cicero was an eloquent orator of antiquity.Cicero là một nhà hùng biện hùng hồn thời cổ đại.
- Người thời xưa.The people of ancient times.
- (từ cũ) Ông già.(obsolete) An old gentleman.
- (lịch sử) Thời kỳ lịch sử trước thời Trung cổ (khoảng 500-1500), chủ yếu liên quan đến lịch sử châu Âu.(history) The historical period preceding the Middle Ages (c. 500-1500), primarily relating to European history.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “antiquity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antiquity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish