antiquity

/ænˈtɪkwəti/
danh từ
  • tình trạng cổ xưa
  • đời xưa
  • người đời xưa, cổ nhân
  • (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ
  • (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa
Danh từ
  1. Thời cổ đại; lịch sử xa xôi; các thời đại trước đây.
    Ancient times; faraway history; former ages.
    Cicero was an eloquent orator of antiquity.
    Cicero là một nhà hùng biện hùng hồn thời cổ đại.
  2. Người thời xưa.
    The people of ancient times.
  3. (từ cũ) Ông già.
    (obsolete) An old gentleman.
  4. (lịch sử) Thời kỳ lịch sử trước thời Trung cổ (khoảng 500-1500), chủ yếu liên quan đến lịch sử châu Âu.
    (history) The historical period preceding the Middle Ages (c. 500-1500), primarily relating to European history.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “antiquity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “antiquity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish