apparent

/əˈpɛrənt/
tính từ
  • rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài.
  • Rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được.
  • Bề ngoài, có vẻ.
  • Hiện ngoài, biểu kiến.
Tính từ
  1. Có khả năng được nhìn thấy hoặc dễ dàng nhìn thấy; mở để xem; có thể nhìn thấy bằng mắt; trong tầm nhìn hoặc tầm nhìn.
    Capable of being seen, or easily seen; open to view; visible to the eye; within sight or view.
    Her disappointment was apparent to everyone.
    Mọi người đều thấy rõ sự thất vọng của cô ấy.
  2. Rõ ràng hoặc biểu hiện cho sự hiểu biết; đơn giản; hiển nhiên; rõ ràng; đã biết; sờ thấy được; không thể nghi ngờ được.
    Clear or manifest to the understanding; plain; evident; obvious; known; palpable; indubitable.
  3. Xuất hiện trước mắt hoặc trong tâm trí (phân biệt nhưng không nhất thiết trái ngược với thật hay thật); dường như.
    Appearing to the eye or mind (distinguished from, but not necessarily opposed to, true or real); seeming.
    1785, Thomas Reid, Essays on the Intellectual Powers of Man, Essay II (“Of the Powers we have by means of our External Senses”), Chapter XIX (“Of Matter and of Space”), What George Berkeley calls visible magnitude was by astronomers called apparent magnitude.
    1785, Thomas Reid, Các bài tiểu luận về sức mạnh trí tuệ của con người, Tiểu luận II (“Về những sức mạnh mà chúng ta có được nhờ các giác quan bên ngoài”), Chương XIX (“Về vật chất và không gian”), Cái mà George Berkeley gọi là cường độ nhìn thấy được các nhà thiên văn học gọi là cường độ biểu kiến.
🎬 Nghe “apparent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish