Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
apparent
/əˈpɛrənt/
tính từ
rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài.
Rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được.
Bề ngoài, có vẻ.
Hiện ngoài, biểu kiến.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing