Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
appearance
/əˈpirəns/
danh từ
Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra.
Sự trình diện, sự ra hầu toà.
Sự xuất bản (sách).
Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái.
Bề ngoài, thể diện.
Ma quỷ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing