appearance
/əˈpɪrəns/danh từ
- Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra.
- Sự trình diện, sự ra hầu toà.
- Sự xuất bản (sách).
- Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái.
- Bề ngoài, thể diện.
- Ma quỷ.
Danh từ
- Hành động xuất hiện hoặc lọt vào tầm mắt; hành động trở nên có thể nhìn thấy được bằng mắtThe act of appearing or coming into sight; the act of becoming visible to the eye.His sudden appearance surprised me.Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.
- Một điều được nhìn thấy; một hiện tượng; một sự hiện ra.A thing seen; a phenomenon; an apparition.There was a strange appearance in the sky.Có một hiện tượng kỳ lạ trên bầu trời.
- Cách một cái gì đó trông như thế nào; sự hiện diện cá nhânThe way something looks; personal presence
- Sự giống nhau rõ ràng; cách mà một cái gì đó hoặc ai đó xuất hiện với người khác.Apparent likeness; the way which something or someone appears to others.Some people say I'm shallow because I care so much about my appearance.Có người nói tôi nông cạn vì quá coi trọng ngoại hình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish