appearance
/əˈpirəns/danh từ
- Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra.
- Sự trình diện, sự ra hầu toà.
- Sự xuất bản (sách).
- Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái.
- Bề ngoài, thể diện.
- Ma quỷ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish