appearance

/əˈpirəns/
danh từ
  • Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra.
  • Sự trình diện, sự ra hầu toà.
  • Sự xuất bản (sách).
  • Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái.
  • Bề ngoài, thể diện.
  • Ma quỷ.