appoint
/əˈpɔɪnt/động từ
- Bổ, bổ nhiệm; chỉ định, chọn; lập.
- Định, hẹn (ngày, giờ... ).
- Quy định.
- Dạng bị động trang bị, thiết bị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish