Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
danh từ
Được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm.
Sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập.
Chiếu chỉ; sắc lệnh.
Đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị.
(từ cổ, nghĩa cổ) tiền lương, lương bổng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing