appointment
/əˈpɔɪntmənt/danh từ
- Được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm.
- Sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập.
- Chiếu chỉ; sắc lệnh.
- Đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị.
- (từ cổ, nghĩa cổ) tiền lương, lương bổng.
Danh từ
- Việc bổ nhiệm một người vào chức vụ hoặc chức vụ được ủy thácThe act of appointing a person to hold an office or to have a position of trustHis appointment as treasurer was deemed suitable.Việc bổ nhiệm ông làm thủ quỹ được coi là phù hợp.Từ đồng nghĩa:designation
- Tình trạng được bổ nhiệm vào một dịch vụ hoặc văn phòng; một văn phòng mà một người được bổ nhiệmThe state of being appointed to a service or office; an office to which one is appointedthe appointment of treasurerbổ nhiệm thủ quỹ
- Quy định; hiệp định; hành động sửa chữa theo thỏa thuận chung.Stipulation; agreement; the act of fixing by mutual agreement.
- Sự sắp xếp giữa mọi người để gặp nhau; một lễ đính hôn.An arrangement between people to meet; an engagement.They made an appointment to meet at six.Họ hẹn nhau gặp nhau lúc sáu giờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appointment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish