apprehension
/ˌæprɪˈhɛnʃən/danh từ
- Sự sợ, sự e sợ.
- Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa... ).
- Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apprehension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish