apprehension

/ˌæprɪˈhɛnʃən/
danh từ
  • Sự sợ, sự e sợ.
  • Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa... ).
  • Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.
Danh từ
  1. (hiếm) Hành động vật lý nắm bắt hoặc nắm giữ (cái gì đó); thu giữ.
    (rare) The physical act of seizing or taking hold of (something); seizing.
    The wing would have been a severe obstruction to apprehension of an object on the ground.
    Cánh máy bay có thể là một trở ngại nghiêm trọng cho việc nhận biết vật thể trên mặt đất.
  2. (luật) Hành động tịch thu hoặc thu giữ theo thủ tục pháp lý; bắt giữ.
    (law) The act of seizing or taking by legal process; arrest.
  3. Nhận thức; hành động hiểu biết bằng cách sử dụng trí tuệ của mình mà không khẳng định, phủ nhận hay đưa ra bất kỳ phán xét nào
    Perception; the act of understanding using one's intellect without affirming, denying, or passing any judgment
  4. Ý kiến; thụ thai; tình cảm; ý tưởng.
    Opinion; conception; sentiment; idea.
🎬 Nghe “apprehension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish