apprehension
/ˌæprɪˈhɛnʃən/danh từ
- Sự sợ, sự e sợ.
- Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa... ).
- Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.
Danh từ
- (hiếm) Hành động vật lý nắm bắt hoặc nắm giữ (cái gì đó); thu giữ.(rare) The physical act of seizing or taking hold of (something); seizing.The wing would have been a severe obstruction to apprehension of an object on the ground.Cánh máy bay có thể là một trở ngại nghiêm trọng cho việc nhận biết vật thể trên mặt đất.
- (luật) Hành động tịch thu hoặc thu giữ theo thủ tục pháp lý; bắt giữ.(law) The act of seizing or taking by legal process; arrest.
- Nhận thức; hành động hiểu biết bằng cách sử dụng trí tuệ của mình mà không khẳng định, phủ nhận hay đưa ra bất kỳ phán xét nàoPerception; the act of understanding using one's intellect without affirming, denying, or passing any judgment
- Ý kiến; thụ thai; tình cảm; ý tưởng.Opinion; conception; sentiment; idea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apprehension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish