Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
approximate
/əˈprɑksəˌmeɪt/
tính từ
Approximate to giống với, giống hệt với.
Xấp xỉ, gần đúng.
Rất gần nhau.
động từ
Gắn với; làm cho gắn với.
Xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing