approximate

/əˈprɑksəˌmeɪt/
tính từ
  • Approximate to giống với, giống hệt với.
  • Xấp xỉ, gần đúng.
  • Rất gần nhau.
động từ
  • Gắn với; làm cho gắn với.
  • Xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với.
🎬 Nghe “approximate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish