approximate

/əˈprɑksəˌmeɪt/
tính từ
  • Approximate to giống với, giống hệt với.
  • Xấp xỉ, gần đúng.
  • Rất gần nhau.
động từ
  • Gắn với; làm cho gắn với.
  • Xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với.
Tính từ
  1. Đang đến gần; gần gũi; gần giống.
    Approaching; proximate; nearly resembling.
    Từ đồng nghĩa:close
  2. Gần đúng; gần như chính xác; không hoàn toàn chính xác.
    Nearing correctness; nearly exact; not perfectly accurate.
    approximate results or values
    kết quả hoặc giá trị gần đúng
    Từ đồng nghĩa:crude
  3. (Thực vật học) Gần nhau nhưng không thống nhất.
    (botany) Drawn close together, but not united.
    Từ đồng nghĩa:close
Danh từ
  1. (hiếm) Một kết quả hoặc số lượng gần đúng.
    (rare) An approximate result or quantity.
Động từ
  1. (ambitransitive) Ước lượng.
    (ambitransitive) To estimate.
    I approximated the value of pi by taking 22 divided by 7.
    Tôi ước chừng giá trị của số pi bằng cách lấy 22 chia cho 7.
  2. (thông tục) Đến gần; để tiếp cận.
    (transitive) To come near to; to approach.
  3. (thông tục) Mang đi, tiến lại gần; gây ra sự tiếp cận.
    (transitive) To carry or advance near; to cause to approach.
🎬 Nghe “approximate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish