approximate
/əˈprɑksəˌmeɪt/tính từ
- Approximate to giống với, giống hệt với.
- Xấp xỉ, gần đúng.
- Rất gần nhau.
động từ
- Gắn với; làm cho gắn với.
- Xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với.
Tính từ
- Đang đến gần; gần gũi; gần giống.Approaching; proximate; nearly resembling.Từ đồng nghĩa:close
- Gần đúng; gần như chính xác; không hoàn toàn chính xác.Nearing correctness; nearly exact; not perfectly accurate.approximate results or valueskết quả hoặc giá trị gần đúngTừ đồng nghĩa:crude
- (Thực vật học) Gần nhau nhưng không thống nhất.(botany) Drawn close together, but not united.Từ đồng nghĩa:close
Danh từ
- (hiếm) Một kết quả hoặc số lượng gần đúng.(rare) An approximate result or quantity.
Động từ
- (ambitransitive) Ước lượng.(ambitransitive) To estimate.I approximated the value of pi by taking 22 divided by 7.Tôi ước chừng giá trị của số pi bằng cách lấy 22 chia cho 7.
- (thông tục) Đến gần; để tiếp cận.(transitive) To come near to; to approach.
- (thông tục) Mang đi, tiến lại gần; gây ra sự tiếp cận.(transitive) To carry or advance near; to cause to approach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “approximate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish