apron

/ˈeɪprən/
danh từ
  • Cái tạp dề.
  • Tấm da phủ chân (ở những xe không mui).
  • Thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn).
  • Thềm đế máy bay (ở sân bay).
  • Tường ngăn nước xói (ở đập nước).
  • Tấm chắn, tấm che (máy... ).
🎬 Nghe “apron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish