Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
apron
/ˈeɪprən/
danh từ
Cái tạp dề.
Tấm da phủ chân (ở những xe không mui).
Thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn).
Thềm đế máy bay (ở sân bay).
Tường ngăn nước xói (ở đập nước).
Tấm chắn, tấm che (máy... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing