apron

/ˈeɪprən/
danh từ
  • Cái tạp dề.
  • Tấm da phủ chân (ở những xe không mui).
  • Thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn).
  • Thềm đế máy bay (ở sân bay).
  • Tường ngăn nước xói (ở đập nước).
  • Tấm chắn, tấm che (máy... ).
Danh từ
  1. Một bộ quần áo mặc phía trước thân và/hoặc chân để bảo vệ khỏi bị đổ tràn; cũng được các Hội Tam Điểm mặc trong lịch sử và là một phần của thời trang phụ nữ.
    An article of clothing worn over the front of the torso and/or legs for protection from spills; also historically worn by Freemasons and as part of women's fashion.
    She tied an apron around her waist before cooking dinner.
    Cô buộc một chiếc tạp dề quanh eo trước khi nấu bữa tối.
  2. Chiếc áo chùng ngắn thường được các giám mục Anh mặc.
    The short cassock ordinarily worn by English bishops.
  3. Một bề mặt cứng giáp với một cấu trúc hoặc khu vực.
    A hard surface bordering a structure or area.
  4. (kiến trúc) Tấm bảng nổi bên dưới cửa sổ hoặc tường, tượng đài hoặc tấm bảng.
    (architecture) A raised panel below a window or wall monument or tablet.
Động từ
  1. (thông tục) Che bằng, hoặc như thể bằng, một cái tạp dề.
    (transitive) To cover with, or as if with, an apron.
🎬 Nghe “apron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish