aquarium

/əkˈwɛriəm/
danh từ
  • Bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh).
  • Khu công viên có bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh), công viên thủy sinh, công viên cá; nơi trưng bày bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh).
Danh từ
  1. Bể thường làm bằng thủy tinh để nuôi cá sống hoặc các động vật thủy sinh khác.
    A tank, often made of glass, for keeping live fish or other aquatic animals.
    Từ đồng nghĩa:fish tank
  2. Nơi công cộng trưng bày cá sống và các động vật thủy sinh khác.
    A public place where live fish and other aquatic animals are exhibited.
🎬 Nghe “aquarium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish