arbitrary

/ˈɑɚbəˌtreri/
tính từ
  • Chuyên quyền, độc đoán.
  • Tuỳ ý, tự ý.
  • Không bị bó buộc.
  • Hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định.
  • Có toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định.
  • Tuỳ ý.
Tính từ
  1. (thường là một quyết định) Dựa trên quyết định hoặc phán đoán của cá nhân; không dựa trên bất kỳ sự phân biệt khách quan nào, thậm chí có thể được thực hiện một cách ngẫu nhiên.
    (usually of a decision) Based on individual discretion or judgment; not based on any objective distinction, perhaps even made at random.
    Benjamin Franklin's designation of "positive" and "negative" to different charges was arbitrary.
    Việc Benjamin Franklin chỉ định "dương" và "âm" cho các điện tích khác nhau là tùy tiện.
  2. Được xác định bởi sự thúc đẩy hơn là lý trí; thường hàm ý sự nặng tay.
    Determined by impulse rather than reason; often connoting heavy-handedness.
  3. (toán học) Bất cứ điều gì có thể.
    (mathematics) Any, out of all that are possible.
    The equation is true for an arbitrary value of x.
    Phương trình đúng với giá trị tùy ý của x.
  4. Được xác định bởi trọng tài độc lập.
    Determined by independent arbiter.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì tùy ý, chẳng hạn như một giá trị số học hoặc một khoản phí.
    Anything arbitrary, such as an arithmetical value or a fee.

Chưa có góp ý cho “arbitrary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “arbitrary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish