arbitrary
/ˈɑɚbəˌtreri/tính từ
- Chuyên quyền, độc đoán.
- Tuỳ ý, tự ý.
- Không bị bó buộc.
- Hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định.
- Có toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định.
- Tuỳ ý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arbitrary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish