arcade

/ɑɚˈkeɪd/
danh từ
  • Đường có mái vòm.
  • Dãy cuốn.
  • Một cơ sở điều hành các trò chơi điện tử vận hành bằng xèng (tiền xu) hay arcade game
🎬 Nghe “arcade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish