arcade

/ɑɚˈkeɪd/
danh từ
  • Đường có mái vòm.
  • Dãy cuốn.
  • Một cơ sở điều hành các trò chơi điện tử vận hành bằng xèng (tiền xu) hay arcade game
Danh từ
  1. (Kiến trúc) Dãy mái vòm.
    (architecture) A row of arches.
  2. (kiến trúc) Lối đi có mái che, thường có cửa hàng ở hai bên.
    (architecture) A covered passage, usually with shops on both sides.
  3. Clipping của khu vui chơi giải trí.
    Clipping of amusement arcade.
Động từ
  1. (ngoại động) Che (cái gì đó) như một loạt các mái vòm.
    (transitive) To cover (something) as with a series of arches.
🎬 Nghe “arcade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish