arcade
/ɑɚˈkeɪd/danh từ
- Đường có mái vòm.
- Dãy cuốn.
- Một cơ sở điều hành các trò chơi điện tử vận hành bằng xèng (tiền xu) hay arcade game
Danh từ
- (Kiến trúc) Dãy mái vòm.(architecture) A row of arches.
- (kiến trúc) Lối đi có mái che, thường có cửa hàng ở hai bên.(architecture) A covered passage, usually with shops on both sides.
- Clipping của khu vui chơi giải trí.Clipping of amusement arcade.
Động từ
- (ngoại động) Che (cái gì đó) như một loạt các mái vòm.(transitive) To cover (something) as with a series of arches.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arcade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish