arch
/ˈɑɚtʃ/danh từ
- Khung tò vò, cửa tò vò.
- Hình cung.
- Vòm; nhịp cuốn (cầu... ).
động từ
- Xây khung vòm ở trên (cửa... ); xây cuốn vòng cung.
- Uốn cong.
- Cong lại, uốn vòng cung.
tính từ
- Tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu.
Danh từ
- Hình chữ U ngược.An inverted U shape.
- Sự sắp xếp hình vòm của các viên đá hình thang, được thiết kế để phân phối lại lực hướng xuống bên ngoài.An arch-shaped arrangement of trapezoidal stones, designed to redistribute downward force outward.
- (kiến trúc) Yếu tố kiến trúc có hình vòm(architecture) An architectural element having the shape of an arch
- Bất cứ nơi nào có mái vòm che phủ; một cổng vòm.Any place covered by an arch; an archway.to pass into the arch of a bridgeđi vào vòm cầu
Động từ
- (Động) Tạo thành hình vòng cung.(transitive) To form into an arch shape.The cat arched its back.Con mèo cong lưng lại.
- (thông tục) Che bằng một cái vòm hoặc những vòm.(transitive) To cover with an arch or arches.
Tính từ
- Biết, thông minh, tinh nghịch.Knowing, clever, mischievous.I attempted to hide my emotions, but an arch remark escaped my lips.Tôi cố gắng che giấu cảm xúc của mình, nhưng một lời nhận xét phức tạp thoát ra khỏi môi tôi.
- (Ireland) Dễ thương, ranh mãnh, khôn ngoan sớm.(Ireland) Cute, sly, prematurely wise.
- Hiệu trưởng; sơ đẳng.Principal; primary.They were arch enemies.Họ là kẻ thù không đội trời chung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish