Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
arch
/ˈɑɚtʃ/
danh từ
Khung tò vò, cửa tò vò.
Hình cung.
Vòm; nhịp cuốn (cầu... ).
động từ
Xây khung vòm ở trên (cửa... ); xây cuốn vòng cung.
Uốn cong.
Cong lại, uốn vòng cung.
tính từ
Tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing