arch
/ˈɑɚtʃ/danh từ
- Khung tò vò, cửa tò vò.
- Hình cung.
- Vòm; nhịp cuốn (cầu... ).
động từ
- Xây khung vòm ở trên (cửa... ); xây cuốn vòng cung.
- Uốn cong.
- Cong lại, uốn vòng cung.
tính từ
- Tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish