archeology
/ˌär-kē-ˈä-lə-jē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "archeology". Phiên âm /ˌär-kē-ˈä-lə-jē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "archeology" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "archeology". Phiên âm /ˌär-kē-ˈä-lə-jē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "archeology" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.