architecture
/ˈɑɚkəˌtɛktʃɚ/danh từ
- Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng.
- Công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc.
- Kiểu kiến trúc.
- Sự xây dựng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “architecture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish