Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
architecture
/ˈɑɚkəˌtɛktʃɚ/
danh từ
Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng.
Công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc.
Kiểu kiến trúc.
Sự xây dựng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing