arctic

/ˈɑɚktɪk/
tính từ
  • Giá rét, băng giá.
  • (thuộc) Bắc cực; (thuộc) phương bắc.
danh từ
  • Ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác).
  • Bắc cực.
Tính từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của Bắc Cực.
    Alternative letter-case form of Arctic.
Danh từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của Bắc Cực.
    Alternative letter-case form of Arctic.
🎬 Nghe “arctic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish