Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
area
/ˈerijə/
danh từ
Diện tích, bề mặt.
Vùng, khu vực.
Khoảng đất trống.
Sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường).
Phạm vi, tầm.
Rađiô vùng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing