area
/ˈerijə/danh từ
- Diện tích, bề mặt.
- Vùng, khu vực.
- Khoảng đất trống.
- Sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường).
- Phạm vi, tầm.
- Rađiô vùng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “area” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish