area
/ˈerijə/danh từ
- Diện tích, bề mặt.
- Vùng, khu vực.
- Khoảng đất trống.
- Sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường).
- Phạm vi, tầm.
- Rađiô vùng.
Danh từ
- (toán học) Thước đo mức độ của một bề mặt; nó được đo bằng đơn vị vuông.(mathematics) A measure of the extent of a surface; it is measured in square units.
- Một khu vực địa lý cụ thể.A particular geographic region.
- Bất kỳ phạm vi bề mặt cụ thể nào, đặc biệt là phạm vi trống hoặc không được sử dụng.Any particular extent of surface, especially an empty or unused extent.The photo is a little dark in that area.Bức ảnh hơi tối ở khu vực đó.
- Mức độ, phạm vi hoặc phạm vi của một đối tượng hoặc khái niệm.The extent, scope, or range of an object or concept.The plans are a bit vague in that area.Các kế hoạch có một chút mơ hồ trong lĩnh vực đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “area” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish