argue
/ˈɑrɡju/động từ
- Chứng tỏ, chỉ rõ.
- Tranh cãi, tranh luận.
- Cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh.
- Thuyết phục.
- Rút ra kết luận.
- Dùng lý lẽ (để biện hộ, để chống lại... ).
- Cãi lý, cãi lẽ.
Động từ
- Để đưa ra căn cứ để kết luận (rằng); để biểu thị, ngụ ý.To show grounds for concluding (that); to indicate, imply.The new increase in crime argues for even tougher jail sentences, according to some.Theo một số người, sự gia tăng tội phạm mới cho thấy các án tù thậm chí còn khắc nghiệt hơn.
- (nội động từ) Tranh luận, không đồng ý hoặc thảo luận về các quan điểm đối lập hoặc khác nhau; để tranh cãi; để cãi nhau.(intransitive) To debate, disagree, or discuss opposing or differing viewpoints; to controvert; to wrangle.He also argued for stronger methods to be used against China.Ông cũng lập luận về việc sử dụng các phương pháp mạnh mẽ hơn để chống lại Trung Quốc.
- (Nội động) Tranh cãi, cãi vã.(intransitive) To have an argument, a quarrel.
- (ngoại động) Trình bày (một quan điểm hoặc một lý lẽ).(transitive) To present (a viewpoint or an argument therefor).He argued his point.Ông lập luận quan điểm của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “argue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish