Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
argue
/ˈɑrɡju/
động từ
Chứng tỏ, chỉ rõ.
Tranh cãi, tranh luận.
Cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh.
Thuyết phục.
Rút ra kết luận.
Dùng lý lẽ (để biện hộ, để chống lại... ).
Cãi lý, cãi lẽ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing