aristocracy

/ˌerəˈstɑːkrəsi/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • tầng lớp quý tộc
  • chế độ quý tộc; nước do tầng lớp quý tộc thống trị; chính phủ của tầng lớp quý tộc thống trị
  • những người tiêu biểu nhất