around
/əˈraʊnd/phó từ
- Xung quanh.
- Vòng quanh.
- Đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi.
- Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.
- Xung quanh, vòng quanh.
- Đó đây, khắp.
- Khoảng chừng, gần.
Giới từ
- Tạo thành một vòng tròn hoặc đường cong khép kín chứa (cái gì đó).Forming a circle or closed curve containing (something).She wore a gold chain around her neck.Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.Từ đồng nghĩa:environ
- (về những thứ trừu tượng) Tập trung vào; xung quanh; về.(of abstract things) Centred upon; surrounding; regarding.We could use some clarification around the new rules.Chúng ta có thể sử dụng một số giải thích rõ ràng xung quanh các quy định mới.Từ đồng nghĩa:environ
- Đi theo chu vi của một khu vực được chỉ định và quay trở lại điểm xuất phát.Following the perimeter of a specified area and returning to the starting point.We walked around the football field.Chúng tôi đi dạo quanh sân bóng.
- Đi theo đường cong gần một vật thể, với vật thể ở bên trong đường cong.Following a path which curves near an object, with the object on the inside of the curve.The road took a brief detour around the large rock formation, then went straight on.Con đường vòng một đoạn ngắn quanh khối đá lớn rồi đi thẳng.
Tính từ
- (không trang trọng, chỉ mang tính vị ngữ, với động từ “to be”) Hiện diện ở vùng lân cận.(informal, predicative only, with the verb "to be") Present in the vicinity.Is Clare around today?Clare có ở đây hôm nay không?
- (không trang trọng, chỉ mang tính vị ngữ, với động từ “to be”) Còn sống; hiện có.(informal, predicative only, with the verb "to be") Alive; existing.The record store on Main Street? Yes, it's still around.Cửa hàng băng đĩa ở Main Street? Vâng, nó vẫn ở quanh đây.
Trạng từ
- Để tạo thành một vòng tròn hoặc vạch ra một đường tròn hoặc xấp xỉ đường tròn đó.So as to form a circle or trace a circular path, or approximation thereof.High above, vultures circled around.Trên cao, kền kền lượn vòng quanh.
- Để bao quanh hoặc ở gần.So as to surround or be near.Everybody please gather around.Mọi người hãy tập trung lại.
- Gần; khoảng; Về.Nearly; approximately; about.Around a thousand people attended.Khoảng một nghìn người đã tham dự.
- Từ nơi này đến nơi khác.From place to place.There are rumors going around that the company is bankrupt.Có tin đồn xung quanh rằng công ty đã phá sản.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish