around

/əˈraʊnd/
phó từ
  • Xung quanh.
  • Vòng quanh.
  • Đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi.
  • Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.
  • Xung quanh, vòng quanh.
  • Đó đây, khắp.
  • Khoảng chừng, gần.
🎬 Nghe “around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish