Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
around
/əˈraʊnd/
phó từ
Xung quanh.
Vòng quanh.
Đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi.
Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.
Xung quanh, vòng quanh.
Đó đây, khắp.
Khoảng chừng, gần.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing