arrange

/əˈreɪnʤ/
động từ
  • Sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn.
  • Thu xếp; chuẩn bị.
  • Dàn xếp, hoà giải (một cuộc cãi nhau... ).
  • Cải biên, soạn lại.
  • Chỉnh hợp.
  • Lắp ráp.
  • Sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề.
  • Dàn xếp, đồng ý, thoả thuận.
  • Đứng thành hàng ngũ chỉnh tề.
Động từ
  1. (thông tục) Thiết lập; tổ chức; để đưa vào một trình tự hoặc sự sắp xếp có trật tự.
    (transitive) To set up; to organize; to put into an orderly sequence or arrangement.
    Từ đồng nghĩa:range
  2. (ngoại động, nội động) Lập kế hoạch; để chuẩn bị trước.
    (transitive, intransitive) To plan; to prepare in advance.
    to arrange to meet; to arrange for supper
    sắp xếp để gặp nhau; sắp xếp bữa tối
  3. (âm nhạc, chuyển tiếp, nội động từ) Chuẩn bị và điều chỉnh một tác phẩm đã được viết sẵn để trình bày ở dạng khác với hình thức ban đầu của nó.
    (music, transitive, intransitive) To prepare and adapt an already-written composition for presentation in other than its original form.
Danh từ
  1. (âm nhạc, Nhật Bản) trình diễn lại một bài hát; sắp xếp
    (music, Japan) rearranged rendition of a song; arrangement
🎬 Nghe “arrange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish