arrange
/əˈreɪnʤ/động từ
- Sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn.
- Thu xếp; chuẩn bị.
- Dàn xếp, hoà giải (một cuộc cãi nhau... ).
- Cải biên, soạn lại.
- Chỉnh hợp.
- Lắp ráp.
- Sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề.
- Dàn xếp, đồng ý, thoả thuận.
- Đứng thành hàng ngũ chỉnh tề.
Động từ
- (thông tục) Thiết lập; tổ chức; để đưa vào một trình tự hoặc sự sắp xếp có trật tự.(transitive) To set up; to organize; to put into an orderly sequence or arrangement.Từ đồng nghĩa:range
- (ngoại động, nội động) Lập kế hoạch; để chuẩn bị trước.(transitive, intransitive) To plan; to prepare in advance.to arrange to meet; to arrange for suppersắp xếp để gặp nhau; sắp xếp bữa tối
- (âm nhạc, chuyển tiếp, nội động từ) Chuẩn bị và điều chỉnh một tác phẩm đã được viết sẵn để trình bày ở dạng khác với hình thức ban đầu của nó.(music, transitive, intransitive) To prepare and adapt an already-written composition for presentation in other than its original form.
Danh từ
- (âm nhạc, Nhật Bản) trình diễn lại một bài hát; sắp xếp(music, Japan) rearranged rendition of a song; arrangement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arrange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish