arrangement

/əˈreɪnʤmənt/
danh từ
  • Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt.
  • Số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị.
  • Sự dàn xếp, sự thỏa thuận.
  • Sự cải biên, sự soạn lại (bản nhạc, vở kịch... ); bản cải tiến, bản soạn lại.
  • Sự chỉnh hợp.
  • Sự lắp ráp.
🎬 Nghe “arrangement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish