Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
art
/ˈɑrt/
danh từ
Tài khéo léo, kỹ xảo.
Nghệ thuật; mỹ thuật.
Mỹ nghệ; nghề đòi hỏi sự khéo léo.
Thuật, kế, mưu kế.
Công trình.
động từ
Ngôi 2 số ít thời hiện tại của của be
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing