art

/ˈɑrt/
danh từ
  • Tài khéo léo, kỹ xảo.
  • Nghệ thuật; mỹ thuật.
  • Mỹ nghệ; nghề đòi hỏi sự khéo léo.
  • Thuật, kế, mưu kế.
  • Công trình.
động từ
  • Ngôi 2 số ít thời hiện tại của của be