articulate
/ɑɚˈtɪkjələt/tính từ
- Có khớp, có đốt.
- Đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng.
- Có bản lề; có khớp nối.
động từ
- Nối bằng khớp; khớp lại với nhau.
- Đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho rõ ràng hoặc có hiệu quả.(transitive) To make clear or effective.
- (ambitransitive) Nói rõ ràng; để phát biểu.(ambitransitive) To speak clearly; to enunciate.I wish he’d articulate his words more clearly.Tôi ước gì anh ấy diễn đạt lời nói của mình rõ ràng hơn.
- (thông tục) Giải thích; để diễn đạt thành lời; để làm một cái gì đó cụ thể(transitive) To explain; to put into words; to make something specific.I like this painting, but I can’t articulate why.Tôi thích bức tranh này, nhưng tôi không thể nói rõ tại sao.
- (ngoại động) Uốn cong hoặc xoay một cái gì đó theo từng khoảng thời gian, hoặc cho phép hoặc xây dựng một cái gì đó để nó có thể uốn cong.(transitive) To bend or hinge something at intervals, or to allow or build something so that it can bend.an articulated busmột chiếc xe buýt có khớp nối
Tính từ
- Rõ ràng; hiệu quả.Clear; effective.
- Nói một cách rõ ràng và hiệu quả; vừa có khả năng phát âm tốt vừa có khả năng diễn đạt tốt.Speaking in a clear and effective manner; having both good articulation and good elocution.She’s a bright, articulate young woman.Cô ấy là một phụ nữ trẻ thông minh và lanh lợi.
- Bao gồm các phân đoạn được thống nhất bởi các khớp.Consisting of segments united by joints.jointed articulate animalsđộng vật có khớp nối
- Được đánh dấu rõ ràng.Distinctly marked off.an articulate period in historymột giai đoạn rõ ràng trong lịch sử
Danh từ
- (động vật học) Một loài động vật thuộc phân giới Articulata.(zoology) An animal of the subkingdom Articulata.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “articulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish