articulate
/ɑɚˈtɪkjələt/tính từ
- Có khớp, có đốt.
- Đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng.
- Có bản lề; có khớp nối.
động từ
- Nối bằng khớp; khớp lại với nhau.
- Đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “articulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish