Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
articulate
/ɑɚˈtɪkjələt/
tính từ
Có khớp, có đốt.
Đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng.
Có bản lề; có khớp nối.
động từ
Nối bằng khớp; khớp lại với nhau.
Đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing